động tình
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy ham muốn tình dục, có cảm giác kích thích tình dục: "động tình" dùng để chỉ trạng thái sinh lý và tâm lý khi một người bắt đầu có cảm giác ham muốn hoặc hưng phấn tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe những lời nói ngọt ngào, cô ấy bắt đầu động tình.
- Mùi hương đặc biệt đó có thể khiến một số loài động vật động tình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm động tình": gây ra hoặc kích thích ham muốn tình dục ở người khác.
- Bộ phim có nhiều cảnh nóng nhằm mục đích làm động tình khán giả.
Biến thể và từ gần giống
- Tình dục (danh từ): liên quan đến giới tính và sinh sản.
- Ham muốn (danh từ): mong ước, thèm muốn mãnh liệt một điều gì đó, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ tình dục.
- Kích thích (động từ): tác động làm cho hoạt động mạnh lên, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (sinh lý, tâm lý, vật lý).
Từ đồng nghĩa
- Nổi dục: (từ thông tục, ít trang trọng hơn) có ham muốn tình dục.
- Phát dục: (thường dùng cho động vật) đến giai đoạn cơ thể có khả năng sinh sản và có ham muốn giao phối.
Lưu ý sử dụng
- Từ "động tình" mang tính chất trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hơn là trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Trong hội thoại đời thường, người ta có thể dùng những cách diễn đạt gián tiếp hoặc từ thông tục hơn để nói về trạng thái này.